đồng hới
音声
ドンホイ(地名) enĐồng Hới
固有名詞
ドンホイ(地名)
Đồng Hới
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ドンホイ(地名) 文化・固有名詞
ドンホイ(ベトナム・クアンビン省の都市)
vi Đồng Hới là một thành phố ở miền Trung Việt Nam.
ja 「ドンホイ」という名前が文書に現れる。
構成
đồng
▸
構成
đồng
類語
đông hồi
▸
類語
đông hồi
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm
▸
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm