đồng áng
音声
農地 enfarm field
名詞
農地
farm field
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農地
接続・論理
耕作などの農業目的で使用される土地。
vi Người dân đang bận rộn với công việc đồng áng vào mùa gieo hạt.
ja 人々は播種期には農作業に忙しい。
構成
đồng / áng / đồng + áng uncultivated land”) の複合 …
▸
構成
đồng / áng / đồng + áng uncultivated land”) の複合 …
成り立ちđồng + áng uncultivated land”) の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
同盎
音節ごとの候補
đồng
同
áng
盎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ang áng / 土地
▸
類語
ang áng / 土地
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …