định giá
発音
北部
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ zaː˧˥/
中部
/ɗḭ̈n˨˨ ja̰ː˩˧/
南部
/ɗɨn˨˩˨ jaː˧˥/
音声
評価 envaluation
動詞
評価
valuation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
評価
基本動詞
資産や特定の品目の現在の価値を決定するプロセス。
vi Công ty đang tiến hành định giá tài sản.
ja 会社が資産の評価を行っている。
構成
định / giá / 定價
▸
構成
định / giá / 定價
漢字
音節対応から推定
代表候補
定價
音節ごとの候補
định
定
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …