địa danh học
音声
地名学 entoponymy
名詞
地名学
toponymy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地名学
接続・論理
地名の起源と意味を研究する学問。
vi Địa danh học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc tên gọi của các vùng đất.
ja 地名学は土地の名前の由来を理解する助けになる。
構成
địa danh / học / 漢越語。漢字は 地名學 …
▸
構成
địa danh / học / 漢越語。漢字は 地名學 …
成り立ち漢越語。漢字は 地名學
漢字
出典照合済み
代表候補
地名學
音節ごとの候補
địa
地
danh
名
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh