đều đặn
発音
北部
/ɗe̤w˨˩ ɗa̰ʔn˨˩/
中部
/ɗew˧˧ ɗa̰ŋ˨˨/
南部
/ɗew˨˩ ɗaŋ˨˩˨/
音声
定期的に enregularly
副詞
定期的に
regularly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
定期的に 時間・暦
一定の期間、安定して繰り返される様子。
vi Bạn nên tập thể dục đều đặn mỗi ngày.
ja 毎日定期的に運動すべきだ。
構成
đều
▸
構成
đều
類語
đều / đều nhau / đều đều / đều bước …
▸
類語
đều / đều nhau / đều đều / đều bước …
用法
đồng đều / tam giác đều / chia đều
▸
用法
đồng đều / tam giác đều / chia đều