đền đài
記念建造物 enmonuments
名詞
記念建造物
monuments
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
記念建造物
礼拝や記念のために使われる古代の建造物。
vi Thành phố này có nhiều đền đài cổ kính.
ja この都市には多くの古代の記念建造物がある。
構成
đền / đài
▸
構成
đền / đài
用法
đền thờ / đền ơn đáp nghĩa / đền bù / đền đáp …
▸
用法
đền thờ / đền ơn đáp nghĩa / đền bù / đền đáp …