đề pa
発音
北部
/ɗe̤˨˩ paː˧˧/
中部
/ɗe˧˧ paː˧˥/
南部
/ɗe˨˩ paː˧˧/
旧式の表現 enarchaic form
動詞
旧式の表現
archaic form
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
旧式の表現
基本動詞
An outdated spelling/colloquial form of 'đề', not commonly used now.
構成
đề
▸
構成
đề
類語
com pa
▸
類語
com pa
用法
vấn đề / đề nghị / đề cập / đề tài
▸
用法
vấn đề / đề nghị / đề cập / đề tài