đếu
ない(俗) ennot
2 語義
副詞
ない(俗)
not
感嘆詞
くそ(俗)
damn
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
副詞
語義 1
副詞
ない(俗)
「否定」を意味する俗語。
vi Tôi đếu tin vào những gì anh ta vừa nói.
ja 彼の言うことは信じられない。
感嘆詞
語義 2
感嘆詞
くそ(俗)
強い感情を表す卑俗な感嘆詞。
vi Đếu, sao chuyện này lại xảy ra bất ngờ thế?
ja くそ、なぜ突然こんなことが起きたのか?