đến chốn
音声
目的地まで ento the destination
副詞
目的地まで
to the destination
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
副詞
目的地まで
接続・論理
目的の場所に到着し、旅を最後まで完了すること。
vi Chúng tôi đã đi đến chốn an toàn sau một hành trình dài.
ja 私たちは長い旅の末、安全に目的地まで到着した。
語義 2
副詞
徹底的に
詳細を残さず、完全に、そして非常に注意深く物事を行うこと。
vi Bạn cần thực hiện bản kế hoạch này một cách đến chốn.
ja あなたはこの計画を徹底的に実行する必要がある。
構成
đến / chốn / 𦤾准
▸
構成
đến / chốn / 𦤾准
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦤾准
音節ごとの候補
đến
𦤾(𦥃 / 𨀏)
chốn
准
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nơi chốn / tới nơi tới chốn / đến nơi đến chốn
▸
類語
nơi chốn / tới nơi tới chốn / đến nơi đến chốn
用法
kế đến / đi đến / thứ đến / đến tận răng
▸
用法
kế đến / đi đến / thứ đến / đến tận răng