đắc lộ
音声
アレクサンドル・ド・ロード enpersonal name
固有名詞
アレクサンドル・ド・ロード
personal name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アレクサンドル・ド・ロード
人名。
vi Tên "đắc lộ" xuất hiện trong văn bản.
ja ダクロは人名である。
構成
lộ / 得路
▸
構成
lộ / 得路
漢字
音節対応から推定
代表候補
得路
音節ごとの候補
đắc
得
lộ
路(露 / 賂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
a lịch sơn đắc lộ / thanh vân đắc lộ / hối lộ / quốc lộ …
▸
用法
a lịch sơn đắc lộ / thanh vân đắc lộ / hối lộ / quốc lộ …