đậu tương
発音
北部
/ɗə̰ʔw˨˩ tɨəŋ˧˧/
中部
/ɗə̰w˨˨ tɨəŋ˧˥/
南部
/ɗəw˨˩˨ tɨəŋ˧˧/
音声
大豆 ensoybean
名詞
大豆
soybean
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大豆
接続・論理
食用豆として広く栽培されている、タンパク質が豊富なマメ科植物の一種。
vi Đậu tương là một loại thực phẩm giàu chất đạm rất tốt cho sức khỏe.
ja 大豆は健康にとても良いタンパク質豊富な食品である。
構成
đậu / tương / 漢越語。漢字は 豆漿 …
▸
構成
đậu / tương / 漢越語。漢字は 豆漿 …
成り立ち漢越語。漢字は 豆漿
漢字
出典照合済み
代表候補
豆漿
音節ごとの候補
đậu
豆(痘 / 𨁋)
tương
相(醬 / 湘)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …
▸
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …