đảng sơn đài
発音
北部
/ɗa̰ːŋ˧˩˧ səːn˧˧ ɗa̤ːj˨˩/
中部
/ɗaːŋ˧˩˨ ʂəːŋ˧˥ ɗaːj˧˧/
南部
/ɗaːŋ˨˩˦ ʂəːŋ˧˧ ɗaːj˨˩/
ツルニンジン encodonopsis
unknown
ツルニンジン
codonopsis
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ツルニンジン 接続・論理
伝統医学で使用されるツルニンジン属の植物。
vi Đảng sơn đài là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền.
ja ツルニンジンは伝統医学において貴重な薬草である。
構成
đảng / sơn / đài
▸
構成
đảng / sơn / đài
類語
đảng / đảng cướp / đảng trị
▸
類語
đảng / đảng cướp / đảng trị
用法
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …
▸
用法
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …