đản đẩu
発音
北部
/ɗa̰ːn˧˩˧ ɗə̰w˧˩˧/
中部
/ɗaːŋ˧˩˨ ɗəw˧˩˨/
南部
/ɗaːŋ˨˩˦ ɗəw˨˩˦/
背筋が凍る enhair-raising
形容詞
背筋が凍る
hair-raising
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
背筋が凍る
性質・状態
非常に恐ろしい、または衝撃的な経験や話。
vi Đó là một câu chuyện ma đản đẩu khiến ai cũng sợ hãi.
ja それは誰もを怖がらせた背筋が凍る怪談だった。
構成
đản
▸
構成
đản
類語
dẫn đầu / đản / ghế đẩu / sao đẩu …
▸
類語
dẫn đầu / đản / ghế đẩu / sao đẩu …
用法
phật đản / quái đản / tông đản / hoàng đản
▸
用法
phật đản / quái đản / tông đản / hoàng đản