đại hắc
音声
大黒天 enreligious or cultural name
固有名詞
大黒天
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
大黒天
仏教の守護神。
vi Đại Hắc là một tên gọi trong văn hóa.
ja 大黒天は神聖な名前である。
構成
đại / hắc / 漢越語。漢字は 大黑 …
▸
構成
đại / hắc / 漢越語。漢字は 大黑 …
成り立ち漢越語。漢字は 大黑
漢字
出典照合済み
代表候補
大黑
音節ごとの候補
đại
大
hắc
黑
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …