đại bịp
大詐欺師 engreat swindler
名詞
大詐欺師
great swindler
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大詐欺師
大きな詐欺や深刻な不正を働く者。
vi Hắn ta là một kẻ đại bịp nổi tiếng.
ja 彼は有名な大詐欺師だ。
構成
đại / bịp / 大𪀐
▸
構成
đại / bịp / 大𪀐
漢字
音節対応から推定
代表候補
大𪀐
音節ごとの候補
đại
大
bịp
𪀐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bìm bịp / lừa bịp / loè bịp / lòe bịp
▸
類語
bìm bịp / lừa bịp / loè bịp / lòe bịp
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …