đại bản doanh
音声
本部 enheadquarters
名詞
本部
headquarters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
本部 接続・論理
組織や軍隊などの最高指導機関や中枢となる指揮拠点。
構成
đại / bản doanh
▸
構成
đại / bản doanh
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia