đại đình
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ ɗï̤ŋ˨˩/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ ɗïn˧˧/
南部
/ɗaːj˨˩˨ ɗɨn˨˩/
音声
宮廷 encourt
名詞
宮廷
court
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宮廷
接続・論理
A court-like authority body, equivalent to "triều đình".
構成
đại / đình / 大庭
▸
構成
đại / đình / 大庭
漢字
音節対応から推定
代表候補
大庭
音節ごとの候補
đại
大
đình
庭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đài dinh
▸
類語
đài dinh
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …