đượm đà
深い enflavorful; deep
形容詞
深い
flavorful; deep
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
深い 性質・状態
深く強い風味や感情。
vi Món ăn này có hương vị đượm đà và rất hấp dẫn.
ja この料理は風味が深く、とても魅力的だ。
構成
đượm / đà
▸
構成
đượm / đà
類語
đượm / sa đà / quá đà / bánh đà …
▸
類語
đượm / sa đà / quá đà / bánh đà …
用法
đà nẵng / sông đà / là đà / lạc đà
▸
用法
đà nẵng / sông đà / là đà / lạc đà