đông lào
発音
北部
/ɗəwŋ˧˧ la̤ːw˨˩/
中部
/ɗəwŋ˧˥ laːw˧˧/
南部
/ɗəwŋ˧˧ laːw˨˩/
音声
ドンラオ enplace name
固有名詞
ドンラオ
place name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ドンラオ
文化・固有名詞
ベトナムネット上の俗称。
vi Đông Lào là một địa danh.
ja ドンラオは地名である。
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "đông lào" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Đông Lào」という名前が本文に現れる。
構成
đông / lào
▸
構成
đông / lào
用法
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …
▸
用法
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …