đình liệu
発音
北部
/ɗï̤ŋ˨˩ liə̰ʔw˨˩/
中部
/ɗïn˧˧ liə̰w˨˨/
南部
/ɗɨn˨˩ liəw˨˩˨/
庭園灯 encourtyard torch
名詞
庭園灯
courtyard torch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
庭園灯
接続・論理
庭園や屋外空間を照らすために使われる松明。
vi Ánh sáng từ đình liệu soi sáng cả sân đình.
ja 庭園灯の光が庭全体を照らした。
構成
đình / liệu / 庭料
▸
構成
đình / liệu / 庭料
漢字
音節対応から推定
代表候補
庭料
音節ごとの候補
đình
庭
liệu
料
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
định liệu / đình tử / đình / đình thần …
▸
類語
định liệu / đình tử / đình / đình thần …
用法
gia đình / đình đám / cung đình / lập gia đình …
▸
用法
gia đình / đình đám / cung đình / lập gia đình …