đái bậy
発音
北部
/ɗaːj˧˥ ɓə̰ʔj˨˩/
中部
/ɗa̰ːj˩˧ ɓə̰j˨˨/
南部
/ɗaːj˧˥ ɓəj˨˩˨/
立ち小便 enpublic urination
動詞
立ち小便
public urination
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
立ち小便
文化・固有名詞
許可されていない、または不適切な公共エリアで排尿する行為
vi Việc đái bậy ở nơi công cộng là hành vi thiếu văn minh.
ja 公共の場での立ち小便は非文明的な行為だ。
構成
đái / bậy
▸
構成
đái / bậy
類語
đái / đái tội lập công / đái tháo / đi bậy …
▸
類語
đái / đái tội lập công / đái tháo / đi bậy …
用法
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …
▸
用法
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …