đày đọa
発音
北部
/ɗa̤j˨˩ ɗwa̰ːʔ˨˩/
中部
/ɗaj˧˧ ɗwa̰ː˨˨/
南部
/ɗaj˨˩ ɗwaː˨˩˨/
音声
苦しめる ento torment
動詞
苦しめる
to torment
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
苦しめる
基本動詞
心身に耐え難い苦痛や苦しみを与えること。
vi Những nỗi lo lắng đày đọa tâm trí anh ta.
ja 不安が彼の心を苦しめた。
構成
đày
▸
構成
đày
類語
hành hạ / đày / đày tớ / đày ải …
▸
類語
hành hạ / đày / đày tớ / đày ải …
用法
đọa đày / lưu đày / tù đày / đi đày
▸
用法
đọa đày / lưu đày / tù đày / đi đày