ôzôn
オゾン enozone
1 語義
名詞
オゾン
ozone
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
オゾン
地球の大気中で重要な役割を果たす酸素のガス体。
vi Tầng ôzôn bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.
ja オゾン層は紫外線を遮って私たちを守る。