áo sát nách
音声
袖なしシャツ ensleeveless shirt
名詞
袖なしシャツ
sleeveless shirt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
袖なしシャツ
接続・論理
袖がない衣類。
vi Anh ấy thích mặc áo sát nách khi đi tập thể dục vào buổi sáng.
ja 彼は朝の運動時に袖なしシャツを好んで着る。
構成
áo / sát nách / áo + sát nách の複合 …
▸
構成
áo / sát nách / áo + sát nách の複合 …
成り立ちáo + sát nách の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
襖察腋
音節ごとの候補
áo
襖
sát
察(殺)
nách
腋(𦙜 / 𦟜 / 𦟸 / 𦡥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sơ mi
▸
類語
sơ mi
用法
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ
▸
用法
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ