vạn long
Meaning
2 senses
▸
Noun
A small fish belonging to the carp family with a glittering bright pink belly.
vi Ngư dân vừa vớt được một mẻ cá Vạn Long có vảy bụng hồng lấp lánh.
en The fishermen had just caught a haul of Van Long fish with sparkling pink bellies.
Proper noun
A commune of Vạn Ninh district, Khánh Hoà, Vietnam.
vi Nơi này được gọi là Vạn Long.
en This place is called Van Long.