vĩnh lộc b
Pronunciation
Northern
/vïʔïŋ˧˥ lə̰ʔwk˨˩ ɓe˧˧/
Central
/jïn˧˩˨ lə̰wk˨˨ ɓe˧˥/
Southern
/jɨn˨˩˦ ləwk˨˩˨ ɓe˧˧/
place name
Proper noun
place name
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
place name
A proper name for a place.
vi Vĩnh Lộc B là tên một địa danh.
en Vĩnh Lộc B is the name of a place.
Parts
vĩnh lộc / b
▸
Parts
vĩnh lộc / b
Use
vĩnh lộc a / phương án b / thành thới b / vĩnh châu b …
▸
Use
vĩnh lộc a / phương án b / thành thới b / vĩnh châu b …