trơ khấc
Pronunciation
Northern
/ʨəː˧˧ xək˧˥/
Central
/tʂəː˧˥ kʰə̰k˩˧/
Southern
/tʂəː˧˧ kʰək˧˥/
Listen
completely bare
unknown
completely bare
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
unknown
completely bare
Being entirely uncovered or having nothing left on the surface.
vi Cánh đồng trơ khấc sau vụ thu hoạch.
en The field is completely bare after the harvest.
Parts
trơ / khấc
▸
Parts
trơ / khấc
Similar
trơ / trơ trơ / trơ thổ địa / trơ mắt …
▸
Similar
trơ / trơ trơ / trơ thổ địa / trơ mắt …
Use
trơ trọi / trơ trụi / khí trơ / trơ trẽn
▸
Use
trơ trọi / trơ trụi / khí trơ / trơ trẽn