trân cầm dị thú
rare creature
Phrase
rare creature
1 senses
4 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Phrase
rare creature Discourse & Logic
A rare bird or unusual animal.
Parts
trân / cầm / dị …
▸
Parts
trân / cầm / dị …
Similar
trân / trân bảo / trân tu / trân la …
▸
Similar
trân / trân bảo / trân tu / trân la …
Use
trân trọng / trân châu / trân châu cảng / tống trân …
▸
Use
trân trọng / trân châu / trân châu cảng / tống trân …