thủy triều
Pronunciation
Northern
/tʰwḭ˧˩˧ ʨiə̤w˨˩/
Central
/tʰwi˧˩˨ tʂiəw˧˧/
Southern
/tʰwi˨˩˦ tʂiəw˨˩/
Listen
tide
Noun
tide
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
tide
Discourse & Logic
Thủy triều is a traditional way of spelling the word for tide, using an older system of tone placement.
vi Thủy triều đang bắt đầu dâng cao.
en The tide is starting to rise.
Parts
thủy / triều
▸
Parts
thủy / triều
Similar
thuỷ triều / thiên triều / Hải Triều / hoàng triều …
▸
Similar
thuỷ triều / thiên triều / Hải Triều / hoàng triều …
Use
thủy triều đỏ / lính thủy / khởi thủy / phù thủy …
▸
Use
thủy triều đỏ / lính thủy / khởi thủy / phù thủy …