thầm lặng
Pronunciation
Northern
/tʰə̤m˨˩ la̰ʔŋ˨˩/
Central
/tʰəm˧˧ la̰ŋ˨˨/
Southern
/tʰəm˨˩ laŋ˨˩˨/
Listen
silent
Adjective
silent
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Adjective
silent
Properties & States
To be silent is to be quiet or not making any sound, often used to describe a person s nature.
vi Anh ấy là một người làm việc thầm lặng.
en He is a silent worker.
Parts
thầm / lặng
▸
Parts
thầm / lặng
Similar
im / lặng lẽ / câm như hến / tĩnh mịch …
▸
Similar
im / lặng lẽ / câm như hến / tĩnh mịch …
Use
âm thầm / lặng thầm / thì thầm / nói thầm …
▸
Use
âm thầm / lặng thầm / thì thầm / nói thầm …