thú mỏ vịt
Pronunciation
Northern
/tʰu˧˥ mɔ̰˧˩˧ vḭʔt˨˩/
Central
/tʰṵ˩˧ mɔ˧˩˨ jḭt˨˨/
Southern
/tʰu˧˥ mɔ˨˩˦ jɨt˨˩˨/
Listen
platypus
Noun
platypus
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
platypus
Discourse & Logic
A type of egg-laying mammal that has a bill similar to a duck.
vi Thú mỏ vịt là một loài động vật rất đặc biệt.
en The platypus is a very special animal.
Parts
thú / mỏ vịt
▸
Parts
thú / mỏ vịt
Similar
thú / thú vị / thú săn / thú ăn kiến …
▸
Similar
thú / thú vị / thú săn / thú ăn kiến …
Use
thú vui / thú vật / thú cưng / hứng thú
▸
Use
thú vui / thú vật / thú cưng / hứng thú