tọa hưởng
Pronunciation
Northern
/twa̰ːʔ˨˩ hɨə̰ŋ˧˩˧/
Central
/twa̰ː˨˨ hɨəŋ˧˩˨/
Southern
/twaː˨˩˨ hɨəŋ˨˩˦/
enjoy idly
Verb
enjoy idly
1 senses
1 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
enjoy idly Core Actions
The act of idly enjoying results or benefits without having to put in effort.
vi Anh ta chỉ muốn tọa hưởng thành quả.
en He only wants to enjoy the results idly.
Parts
hưởng
▸
Parts
hưởng
Similar
tỏa hương / tọa độ / tọa thiền / tọa đàm …
▸
Similar
tỏa hương / tọa độ / tọa thiền / tọa đàm …
Use
tận hưởng / hưởng thụ / hưởng thọ / giao hưởng
▸
Use
tận hưởng / hưởng thụ / hưởng thọ / giao hưởng