tĩnh đàn
Pronunciation
Northern
/tïʔïŋ˧˥ ɗa̤ːn˨˩/
Central
/tïn˧˩˨ ɗaːŋ˧˧/
Southern
/tɨn˨˩˦ ɗaːŋ˨˩/
sorcerer's altar
Noun
sorcerer's altar
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
sorcerer's altar
Discourse & Logic
An altar that is used by a sorcerer for various rituals.
vi Thầy phù thuỷ bày biện các vật phẩm tế lễ lên tĩnh đàn.
en The sorcerer arranges the sacrificial items on the altar.
Parts
tĩnh / đàn
▸
Parts
tĩnh / đàn
Similar
tĩnh tọa / tĩnh / tĩnh dưỡng / tĩnh điện …
▸
Similar
tĩnh tọa / tĩnh / tĩnh dưỡng / tĩnh điện …
Use
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm …
▸
Use
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm …