tàng kinh các
Pronunciation
Northern
/ta̤ːŋ˨˩ kïŋ˧˧ kaːk˧˥/
Central
/taːŋ˧˧ kïn˧˥ ka̰ːk˩˧/
Southern
/taːŋ˨˩ kɨn˧˧ kaːk˧˥/
Listen
proper name
Proper noun
proper name
1 senses
3 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
proper name
A proper name.
vi Tên "tàng kinh các" xuất hiện trong văn bản.
en The name "Tàng Kinh Các" appears in the text.
Parts
tàng / kinh / các
▸
Parts
tàng / kinh / các
Use
bảo tàng / viện bảo tàng / tàng trữ / rau tập tàng …
▸
Use
bảo tàng / viện bảo tàng / tàng trữ / rau tập tàng …