ruồng bố
Pronunciation
Northern
/zuəŋ˨˩ ɓo˧˥/
Central
/ʐuəŋ˧˧ ɓo̰˩˧/
Southern
/ɹuəŋ˨˩ ɓo˧˥/
Listen
raid
unknown
raid
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
unknown
raid
The act of conducting a sudden attack or search on a location.
vi Lực lượng chức năng đang tiến hành ruồng bố khu vực này.
en The authorities are conducting a raid on this area.
Parts
ruồng / bố
▸
Parts
ruồng / bố
Similar
ruồng bỏ / đột kích / ruồng rẫy / ruồng …
▸
Similar
ruồng bỏ / đột kích / ruồng rẫy / ruồng …
Use
tầm ruồng / khủng bố / bố thí / bố mẹ …
▸
Use
tầm ruồng / khủng bố / bố thí / bố mẹ …