rạp chiếu bóng
Meaning
1 senses
▸
A theater where movies are shown for public entertainment.
vi Chúng tôi cùng nhau đi đến rạp chiếu bóng để xem phim.
en We went to the movie theater together to watch a film.
Parts
rạp / chiếu bóng / A compound of rạp + chiếu + bóng …
▸
OriginA compound of rạp + chiếu + bóng