mụn nhọt
Pronunciation
Northern
/mṵʔn˨˩ ɲɔ̰ʔt˨˩/
Central
/mṵŋ˨˨ ɲɔ̰k˨˨/
Southern
/muŋ˨˩˨ ɲɔk˨˩˨/
Listen
pimple
Noun
pimple
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
pimple Discourse & Logic
A small, painful swelling on the skin that often contains pus.
vi Tôi bị mọc một cái mụn nhọt trên mặt.
en I have a pimple on my face.
Parts
mụn / nhọt / A compound of mụn + nhọt
▸
Parts
mụn / nhọt / A compound of mụn + nhọt
OriginA compound of mụn + nhọt
Similar
mụn / mụn đầu đen / mụn cóc / mụn mủ …
▸
Similar
mụn / mụn đầu đen / mụn cóc / mụn mủ …
Use
mụn rộp / nhọt bọc
▸
Use
mụn rộp / nhọt bọc