chuỗi cung ứng
Meaning
1 senses
▸
A system of organizations and activities involved in producing and delivering goods.
vi Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng đã ảnh hưởng đến giá cả sản phẩm.
en Disruptions in the supply chain have affected product prices.
Parts
chuỗi / cung ứng / A compound of chuỗi + cung ứng …
▸
OriginA compound of chuỗi + cung ứng