chững chạc
Meaning
1 senses
▸
Having a serious, proper, and dignified appearance or manner that commands respect from others.
vi Cậu bé trông thật chững chạc trong bộ đồng phục mới.
en The boy looks very dignified in his new uniform.
Parts
chững / chạc / A compound of chững + chạc …
▸
OriginA compound of chững + chạc