chỗ trú ngụ
Pronunciation
Northern
/ʨoʔo˧˥ ʨu˧˥ ŋṵʔ˨˩/
Central
/ʨo˧˩˨ tʂṵ˩˧ ŋṵ˨˨/
Southern
/ʨo˨˩˦ tʂu˧˥ ŋu˨˩˨/
shelter
Noun
shelter
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
shelter
Discourse & Logic
A place where one stays or lives as shelter.
Parts
chỗ / trú ngụ
▸
Parts
chỗ / trú ngụ
Similar
trú ngụ / cư ngụ / nơi trú ngụ / ký ngụ
▸
Similar
trú ngụ / cư ngụ / nơi trú ngụ / ký ngụ
Use
chỗ ngồi / chỗ ở / giữ chỗ / chỗ trống
▸
Use
chỗ ngồi / chỗ ở / giữ chỗ / chỗ trống