chưởng quản
Pronunciation
Northern
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ kwa̰ːn˧˩˧/
Central
/ʨɨəŋ˧˩˨ kwaːŋ˧˩˨/
Southern
/ʨɨəŋ˨˩˦ waːŋ˨˩˦/
Listen
commander
Noun
commander
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
commander
Discourse & Logic
A person who is in charge of an organization or a military group.
vi Vị chưởng quản đang điều hành cuộc họp quan trọng.
en The commander is leading an important meeting.
Parts
chưởng / quản
▸
Parts
chưởng / quản
Similar
tiết chế / tư lệnh / tư lệnh trưởng / chưởng …
▸
Similar
tiết chế / tư lệnh / tư lệnh trưởng / chưởng …
Use
phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý / thống nhung chưởng cơ …
▸
Use
phim chưởng / chưởng doanh / tổng chưởng lý / thống nhung chưởng cơ …