cẩm rẩm
Pronunciation
Northern
/kə̰m˧˩˧ zə̰m˧˩˧/
Central
/kəm˧˩˨ ʐəm˧˩˨/
Southern
/kəm˨˩˦ ɹəm˨˩˦/
Listen
grumble
Verb
grumble
1 senses
1 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
grumble
Core Actions
To complain about something in a quiet, low voice or in an unhappy way.
vi Đừng cẩm rẩm về những chuyện nhỏ nhặt nữa.
en Stop grumbling about trivial things.
Parts
cẩm
▸
Parts
cẩm
Similar
càm ràm / lầu nhầu / làu bàu / lèm bèm …
▸
Similar
càm ràm / lầu nhầu / làu bàu / lèm bèm …
Use
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch
▸
Use
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch