bình tịnh
Pronunciation
Northern
/ɓï̤ŋ˨˩ tḭ̈ʔŋ˨˩/
Central
/ɓïn˧˧ tḭ̈n˨˨/
Southern
/ɓɨn˨˩ tɨn˨˩˨/
Listen
place name
Proper noun
place name
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
place name
A proper name for a place.
vi Chúng tôi đã đến thăm Bình Tịnh.
en We visited Bình Tịnh.
Parts
bình / tịnh
▸
Parts
bình / tịnh
Similar
binh tình / bình tĩnh
▸
Similar
binh tình / bình tĩnh
Use
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
Use
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …