tác phẩm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một kết quả sáng tạo cụ thể trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học hoặc khoa học của một người.
vi Tác phẩm điêu khắc này thật ấn tượng.
Cấu tạo
tác / phẩm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 作品 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 作品