ni cô
Phát âm
Bắc
/ni˧˧ ko˧˧/
Trung
/ni˧˥ ko˧˥/
Nam
/ni˧˧ ko˧˧/
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
ni cô
nun
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
ni cô
Văn hóa & tên riêng
Một thành viên nữ trong cộng đồng tôn giáo, thường được dùng để chỉ các sư nữ.
vi Ni cô đang tụng kinh trong chùa vào mỗi buổi sáng.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
尼姑
Ứng viên theo âm tiết
ni
伲(妮 / 尼 / 鈮)
cô
姑
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.