ôtô
1 senses
Danh từ
ôtô
car
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
ôtô
Một cách viết khác của từ ô tô, dùng để chỉ loại xe bốn bánh có động cơ.
vi Anh ấy vừa mới mua một chiếc ôtô mới.