thật lực
듣기
전력을 다해 ento the fullest
부사
전력을 다해
to the fullest
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
전력을 다해
담화·논리
가진 모든 에너지와 힘을 동원하여 최대한의 정도로 하는 것.
vi Mọi người đều làm việc thật lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
ko 모두가 프로젝트를 기한 내에 마치기 위해 전력을 다했다.
구성
thật / lực
▸
구성
thật / lực
유의어
thật / thật ra / thật là / thật lòng …
▸
유의어
thật / thật ra / thật là / thật lòng …
쓰임
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …
▸
쓰임
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …