nấm tuyết
듣기
흰목이버섯 ensnow fungus
명사
흰목이버섯
snow fungus
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
흰목이버섯
담화·논리
아시아 요리에서 독특한 식감을 위해 사용되는 식용 흰 버섯.
vi Mẹ tôi thường nấu chè nấm tuyết vào mùa hè để giải nhiệt.
ko 어머니는 여름에 자주 흰목이버섯 디저트 수프를 만드신다.
구성
nấm / tuyết / nấm + tuyết 의 합성
▸
구성
nấm / tuyết / nấm + tuyết 의 합성
어원nấm + tuyết 의 합성
쓰임
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …
▸
쓰임
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …