man-tô
발음
북부
/maːn˧˧ to˧˧/
중부
/maːŋ˧˥ to˧˥/
남부
/maːŋ˧˧ to˧˧/
맥아당 enmaltose
1 senses
명사
맥아당
maltose
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
맥아당
녹말의 분해로 얻어지는 당의 일종.
vi Man-tô thường được tìm thấy trong các sản phẩm mạch nha.
ko 맥아당은 맥아 제품에 흔히 들어 있다.