khu ủy
발음
북부
/xu˧˧ wḭ˧˩˧/
중부
/kʰu˧˥ wi˧˩˨/
남부
/kʰu˧˧ wi˨˩˦/
지역 위원회 enregional committee
명사
지역 위원회
regional committee
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지역 위원회
문화·고유명사
정치 조직의 지역 수준 지도 기관.
vi Khu ủy đã họp để thảo luận về kế hoạch.
ko 지역 위원회는 계획을 논의하기 위해 모였다.
구성
khu / ủy
▸
구성
khu / ủy
유의어
tổng chính ủy / cao ủy / thị ủy / tổng quân ủy …
▸
유의어
tổng chính ủy / cao ủy / thị ủy / tổng quân ủy …
쓰임
khu ủy viên / khu vực / chiến khu / phân khu …
▸
쓰임
khu ủy viên / khu vực / chiến khu / phân khu …